Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chào đời" (1)
chào đời
Tiếng Anh
Động từbe born
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
Children born in the US whose parents are illegally present.
Từ liên quan "chào đời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chào đời" (1)
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
Children born in the US whose parents are illegally present.
